japanese pagoda tree

japanese pagoda tree

A Japanese pagoda tree stands in full bloom in a peaceful garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hòe Nhật Bản (Japanese pagoda tree) một loại cây thân gỗ, rụng , tán tròn đẹp, với kép màu xanh đậm các chùy hoa thơm màu trắng kem rất nhiều. Loài cây này nguồn gốc từ Trung Quốc Nhật Bản.

dụ sử dụng
  • (Cây hòe Nhật Bản thường được trồng trong công viên hoa trang trí của .)
  • (Vào mùa thu, của cây hòe Nhật Bản chuyển sang màu vàng rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant a Japanese pagoda tree": trồng một cây hòe Nhật Bản. (Họ quyết định trồng một cây hòe Nhật Bảnsân sau để lấy bóng mát.)
  • "the Japanese pagoda tree blooms": cây hòe Nhật Bản nở hoa. (Cây hòe Nhật Bản nở hoa vào cuối mùa , thu hút nhiều ong.)
Biến thể từ gần giống
  • Pagoda tree: cây hòe (thường dùng để chỉ các loài cây hoa dạng chùy). (Cây hòe một loại cây cảnh phổ biếnĐông Á.)
  • Japanese pagoda: chùa Nhật Bản (không liên quan đến cây, nhưng có thể gây nhầm lẫn về tên gọi). (Chùa Nhật Bản một công trình kiến trúc truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Sophora japonica: tên khoa học của cây hòe Nhật Bản. (Sophora japonica tên gọi khác của cây hòe Nhật Bản.)
  • Chinese scholar tree: cây hòe Trung Quốc (một tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc Trung Quốc). (Cây hòe Trung Quốc thường bị nhầm với cây hòe Nhật Bản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành (một cây lớn). (Cây hòe Nhật Bản có thể phát triển thành một cây bóng mát lớn qua nhiều thập kỷ.)
  • Bloom out: nở hoa rộ. (Cây hòe Nhật Bản nở hoa rộ vào tháng Bảy.)
Thành ngữ liên quan
  • As sturdy as a pagoda tree: vững chãi như cây hòe (mang nghĩa bóng chỉ sự kiên cố). (Quyết tâm của anh ấy vững chãi như cây hòe.)